VANSAC WORKS / THÔNG TIN DÀNH CHO KHÁCH · CLIENT INFORMATION

Rõ từ đầu.
Clear from the start.

Hướng dẫn về phạm vi, thanh toán, chỉnh sửa, bàn giao và hỗ trợ. Điều kiện áp dụng cho dự án được hai bên xác nhận trong báo giá và hợp đồng trước khi thanh toán.
An overview of scope, payment, revisions, delivery and support. Project terms are confirmed in the quotation and agreement before payment.

Đây là bản hướng dẫn dịch vụ, không thay thế hợp đồng riêng của dự án.
This service guide does not replace your project agreement.

01 /

Phạm vi và thứ tự ưu tiênScope & document priority

+

Phạm vi công việc được xác định trong báo giá, hợp đồng ngắn và Phụ lục phạm vi (SOW) đã được hai bên chấp thuận. Không tự động bao gồm công việc chưa được liệt kê. Trường hợp các tài liệu mâu thuẫn, hợp đồng đã ký và SOW riêng của dự án được ưu tiên so với điều khoản chung, trừ yêu cầu bắt buộc của pháp luật.

The agreed quote, short contract and Statement of Work define the deliverables and exclusions. Signed project-specific terms take priority over general terms in a conflict, subject to mandatory law.

02 /

Giá và thanh toánPricing & payment milestones

+

Tổng phí, đồng tiền, các đợt thanh toán, thời hạn thanh toán, thuế, phí giao dịch và phí bên thứ ba phải được ghi rõ trước khi khách đồng ý. Mô hình 50%/50% chỉ áp dụng khi được xác nhận trong hợp đồng. WORKS không tự ý thu phí mới nếu chưa có sự chấp thuận hợp lệ của khách.

Currency, total fees, milestones, applicable taxes, processing and third-party costs are identified before acceptance. A 50/50 schedule applies only if agreed. No new charges are imposed without prior approval.

03 /

Điều kiện khởi động và tiến độKickoff & timeline

+

Thời gian triển khai bắt đầu khi đã hoàn tất thỏa thuận, khoản đầu theo hợp đồng và tư liệu thiết yếu. Nếu thiếu tư liệu, phản hồi hoặc quyền truy cập cần thiết, WORKS thông báo phần bị ảnh hưởng và đề xuất mốc mới bằng văn bản. Không tự ý chuyển mọi hậu quả chậm trễ sang khách.

Work starts once the contract, initial milestone and essential materials are in place. When missing inputs affect work, WORKS informs the client and proposes a documented schedule change.

04 /

Chỉnh sửa và thay đổi phạm viRevisions & change requests

+

Số vòng sửa trong phạm vi được ghi tại SOW. Một vòng là một đợt góp ý tổng hợp về phần đã gửi xem. Những yêu cầu ngoài phạm vi phải có mô tả, mức phí và tác động tới tiến độ, được hai bên chấp thuận trước khi thực hiện. Lỗi triển khai sai phạm vi đã ký không bị tính là vòng sửa tính phí.

In-scope review rounds are agreed in the SOW. Out-of-scope requests need written scope, fees and schedule approval before execution. Fixing WORKS' own defects is not a billable revision.

05 /

Kiểm thử, nghiệm thu và bàn giaoQA, acceptance & handover

+

Hai bên xác định tiêu chí nghiệm thu theo SOW; WORKS cung cấp bản xem thử và giải quyết lỗi thuộc trách nhiệm mình. Nếu có bất đồng, khách mô tả phần chưa đạt và hai bên đối chiếu tiêu chí, không mặc nhiên coi việc im lặng là nghiệm thu. Danh sách tài sản bàn giao, quyền truy cập và thời điểm chuyển giao được xác nhận bằng văn bản.

The SOW defines objective acceptance criteria. WORKS provides review access and corrects attributable defects. Silence alone does not automatically constitute acceptance. Deliverables and access transfer are documented.

06 /

Bảo hành và hỗ trợ tiếp theoWarranty & aftercare

+

Thời hạn bảo hành lỗi kỹ thuật và cách tiếp nhận sự cố được ghi trong hợp đồng; thời hạn tham khảo là 30 ngày. Bảo hành áp dụng cho lỗi thuộc trách nhiệm WORKS, không đồng nghĩa với bổ sung tính năng mới hoặc chỉnh nội dung không giới hạn. Gói bảo trì nếu có phải được chốt riêng.

The contract states the defect-warranty period and incident channel; the reference period is 30 days. Warranty covers faults attributable to WORKS, not unlimited updates or new features. Any maintenance plan is separate.

07 /

Hủy dự án, hoàn tiền và tạm dừngCancellation, refund & suspension

+

Khi dự án bị hủy hoặc tạm dừng, WORKS thông báo tình trạng công việc, phần đã làm, chi phí hợp lệ và các tài sản có thể bàn giao. Các khoản phải trả hoặc hoàn được đối soát theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng; không mặc định tất cả khoản đầu là không hoàn. Việc chấm dứt không loại trừ quyền hợp pháp của các bên.

On cancellation or suspension, WORKS documents completed work, legitimate costs and deliverables. Refunds or remaining fees are reconciled under the agreement and applicable law; the initial payment is not automatically non-refundable.

08 /

Mã nguồn, tài sản và dịch vụ bên thứ baIP, source code & third-party services

+

Quyền đối với mã nguồn và thiết kế riêng được chuyển hoặc cấp theo hợp đồng trong phạm vi WORKS có quyền chuyển giao. Font, ảnh, thư viện mã nguồn mở, plugin, công cụ SaaS và tài sản khách cung cấp chịu giấy phép tương ứng. Domain, hosting do khách tự mua nên đứng tên và được kiểm soát bởi khách; phí duy trì được nêu trước.

Only transferable rights owned by WORKS may be assigned or licensed. Third-party fonts, assets, libraries, plugins and SaaS retain their applicable licenses. Client-purchased domains and hosting should remain under client control, with recurring fees disclosed.

09 /

Dữ liệu, bảo mật và liên lạcPrivacy, confidentiality & communications

+

Hai bên sử dụng email và liên lạc bằng văn bản làm kênh chính để chốt quyết định. WORKS chỉ yêu cầu dữ liệu cần thiết, quản lý truy cập và xử lý dữ liệu theo chính sách và pháp luật áp dụng. Mật khẩu, thông tin nhạy cảm và dữ liệu cá nhân không được gửi qua biểu mẫu công khai không bảo vệ; việc dùng công cụ AI hoặc chuyển cho bên thứ ba cần được đánh giá và có căn cứ phù hợp.

Written channels are preferred for approvals. WORKS minimizes data collection and manages access under applicable privacy rules. Sensitive credentials are not collected through public forms; AI and third-party data handling require an appropriate basis and disclosure.

10 /

Khiếu nại và giải quyết bất đồngComplaints & dispute resolution

+

Khách có thể phản ánh qua địa chỉ liên hệ được ghi trong hợp đồng. WORKS ghi nhận, đối chiếu SOW và bằng chứng, đề xuất khắc phục hoặc thương lượng trước khi dùng các biện pháp pháp lý. Điều khoản này không hạn chế quyền khiếu nại, tố tụng hoặc quyền người tiêu dùng theo pháp luật.

Clients may raise issues using the contractual contact channel. WORKS documents and reviews the concern, compares agreed scope and evidence, and seeks a fair resolution without restricting statutory rights or court access.

11 /

Khách cá nhân và khách tổ chứcIndividuals & organizations

+

Khách cá nhân có các quyền bắt buộc theo pháp luật bảo vệ người tiêu dùng nếu giao dịch thuộc phạm vi luật đó. Khách tổ chức cần xác nhận người ký có thẩm quyền và nhu cầu hóa đơn/chứng từ trước khi chốt. Việc lựa chọn mẫu hợp đồng không tự quyết định tất cả quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Mandatory consumer protections apply where relevant. Organizations confirm their signatory authority and invoicing requirements. Selecting a contract template does not override legal classification or statutory rights.

12 /

Phiên bản, bản lưu và xác nhận hợp đồngVersioning, archive & acceptance

+

Mỗi hợp đồng ghi mã và đường dẫn phiên bản điều khoản có hiệu lực. Khách được xem và nhận bản lưu trước khi giao kết; hệ thống phải lưu nội dung được đồng ý và bằng chứng xác nhận hợp lệ. Cập nhật điều khoản trên web về sau không tự sửa hợp đồng cũ. Việc tích vào ô “đã đọc” không thay thế mọi yêu cầu về giao kết/chữ ký điện tử.

The contract identifies a fixed terms version and URL. Clients receive the terms before acceptance, and a usable evidence trail should preserve the actual version agreed. Later website edits do not unilaterally alter existing agreements. A checkbox alone does not satisfy every legal signing requirement.